reception desk

reception desk

A guest approaches the reception desk in a hotel lobby.

Định nghĩa

Danh từ: Quầy lễ tân (trong khách sạn, công ty, bệnh viện) – nơi đón tiếp hỗ trợ khách hàng, du khách hoặc nhân viên.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khi bạn đến khách sạn.)
  • (Quầy lễ tân được đặtsảnh chính.)
  • (Tôi đã để chìa khóaquầy lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "man the reception desk": trực hoặc làm việc tại quầy lễ tân.
    • She will man the reception desk during the lunch break. ( ấy sẽ trực quầy lễ tân trong giờ nghỉ trưa.)
  • "report to the reception desk": báo cáo hoặc đến quầy lễ tân để làm thủ tục.
    • All guests must report to the reception desk for registration. (Tất cả khách phải đến quầy lễ tân để đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Front desk (n): quầy lễ tân (thường dùng trong khách sạn, tương tự "reception desk").
    • The front desk can help you with your luggage. (Quầy lễ tân có thể giúp bạn với hành lý.)
  • Check-in counter (n): quầy làm thủ tục (thườngsân bay hoặc khách sạn).
    • Please go to the check-in counter for your flight. (Vui lòng đến quầy làm thủ tục cho chuyến bay của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reception area: khu vực lễ tân (không gian rộng hơn quầy).
  • Information desk: quầy thông tin (thường cung cấp hướng dẫn, không nhất thiết lễ tân).
Các cụm từ liên quan
  • At the reception desk: tại quầy lễ tân.
    • I waited at the reception desk for 10 minutes. (Tôi đã đợi tại quầy lễ tân 10 phút.)
  • Behind the reception desk: phía sau quầy lễ tân (nơi nhân viên đứng).
    • The manager was standing behind the reception desk. (Người quản lý đang đứng phía sau quầy lễ tân.)
Thành ngữ liên quan
  • "behind the desk": (nghĩa bóng) làm công việc hành chính hoặc văn phòng, không phải ngoài thực địa.
    • He prefers working behind the desk rather than in the field. (Anh ấy thích làm việc bàn giấy hơn ngoài thực địa.)